dính ngón

dính ngón

Loài chim này có đặc điểm là chân dính ngón, giúp chúng bơi lội tốt hơn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) các ngón dính liền với nhau: Mô tả đặc điểm cấu tạo bàn chân hoặc bàn tay của một số loài động vật, trong đó hai hoặc nhiều ngón dính liền với nhau, thường do da hoặc liên kết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Loài chim này đặc điểm chân dính ngón, giúp chúng bơi lội tốt hơn.
    • Một số loài động vật thuộc bộ Ăn thịt cũng tình trạng chân trước dính ngón.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Dính ngón" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ trong lĩnh vực động vật học, giải phẫu học hoặc sinh học để mô tả một đặc điểm hình thái cụ thể.
    • Đặc điểm dính ngónmột số loài linh trưởng kết quả của quá trình tiến hóa thích nghi.
Biến thể từ gần giống
  • Dính liền: (tính từ) chỉ trạng thái các bộ phận gắn chặt vào nhau, không tách rời. Nghĩa rộng hơn không chỉ dùng trong động vật học.
  • Syndactyly: (danh từ, thuật ngữ tiếng Anh) tình trạng dính ngón, thường dùng trong y học sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • ngón dính liền: Cách diễn đạt mô tả cùng một đặc điểm.
  • Ngón hợp nhất: Cách nói khác dựa trên hình thái.
Lưu ý
  • Từ "dính ngón" một thuật ngữ chuyên môn, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. khác biệt hoàn toàn với các cụm từ chứa "dính" hay "ngón" trong các ngữ cảnh thông thường (như "dính bẩn", "ngón tay").
  • Trong y học, tình trạng nàyngười có thể được gọi là "dính ngón bẩm sinh" (congenital syndactyly).